chải bồng

chải bồng

Cô ấy chải bồng tóc trước gương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chải tóc theo kiểu phồng lên: "chải bồng" hành động chải tóc theo một kỹ thuật đặc biệt nhằm làm cho tóc trở nên phồng, xốp độ dày hơn so với bình thường. Kỹ thuật này thường được thực hiện bằng cách chải ngược chiều từ ngọn tóc lên chân tóc để tạo khối.
    • Làm phồng tóc: "chải bồng" cũng chỉ việc sử dụng lược để tạo độ phồng cho tóc, thường phần đỉnh đầu hoặc mái, nhằm tạo kiểu tóc bồng bềnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy chải bồng tóc để đi dự tiệc. ( ấy dùng lược chải ngược chiều để tóc phồng lên trước khi đi dự tiệc.)
    • Thợ làm tóc chải bồng phần mái cho khách. (Người thợ tạo độ phồng cho phần tóc mái của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chải bồng tóc": cụm từ phổ biến chỉ hành động làm phồng tóc.

    • Kỹ thuật chải bồng tóc giúp tóc trông dày bồng bềnh hơn. (Kỹ thuật này làm tăng độ dày độ phồng cho mái tóc.)
  • "chải bồng kiểu Pháp": một biến thể của kỹ thuật chải bồng, thường dùng lược tròn máy sấy để tạo kiểu.

    • Chải bồng kiểu Pháp tạo ra những lọn tóc mềm mại phồng tự nhiên. (Kiểu chải này mang lại vẻ ngoài sang trọng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chải (động từ): hành động dùng lược để làm tóc gọn gàng.

    • Chải tóc hàng ngày giúp tóc suôn mượt. (Việc chải tóc thường xuyên giữ cho tóc mượt .)
  • Bồng (tính từ): trạng thái phồng lên, xốp, không xẹp.

    • Tóc ấy rất bồng sau khi được tạo kiểu. (Mái tóc của ấy trở nên phồng xốp sau khi tạo kiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạo phồng: hành động làm cho tóc phồng lên.

    • Tạo phồng tóc bằng lược tròn máy sấy. (Làm phồng tóc bằng cách sử dụng lược tròn máy sấy.)
  • Làm xốp tóc: làm cho tóc độ xốp nhẹ.

    • Xịt muối biển giúp làm xốp tóc tự nhiên. (Xịt muối biển tạo độ xốp cho tóc một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Chải bồng tóc lên trời: thành ngữ hài hước chỉ việc làm tóc quá phồng, không tự nhiên.
    • Anh ấy chải bồng tóc lên trời, trông rất buồn cười. (Anh ấy tạo kiểu tóc quá phồng, trông khôi hài.)